Edward Calvin Kendall

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
    • Nhà hóa sinh học người Mỹ: Edward Calvin Kendall một nhà khoa học người Mỹ, được biết đến với những khám phá quan trọng trong lĩnh vực hóa sinh, đặc biệt về hormone.
    • Người khám phá ra cortisone: Ông một trong những nhà khoa học đã phân lập nghiên cứu hormone cortisone, một loại hormone tác dụng chống viêm chống dị ứng mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Edward Calvin Kendall shared the 1950 Nobel Prize in Physiology or Medicine. (Edward Calvin Kendall đã cùng nhận Giải Nobel Sinh lý học hoặc Y học năm 1950.)
    • The research of Edward Calvin Kendall revolutionized the treatment of rheumatoid arthritis. (Nghiên cứu của Edward Calvin Kendall đã cách mạng hóa việc điều trị bệnh viêm khớp dạng thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The work of Edward Calvin Kendall": Công trình nghiên cứu của Edward Calvin Kendall.

    • The work of Edward Calvin Kendall laid the foundation for modern steroid therapy. (Công trình nghiên cứu của Edward Calvin Kendall đã đặt nền móng cho liệu pháp steroid hiện đại.)
  • "Kendall's compound E": Hợp chất E của Kendall (tên ban đầu của cortisone).

    • Kendall's compound E was later renamed cortisone. (Hợp chất E của Kendall sau này được đổi tên thành cortisone.)
Biến thể từ gần giống
  • E. C. Kendall (n): Cách viết tắt thông thường của Edward Calvin Kendall.

    • The discovery is often credited to E. C. Kendall. (Khám phá này thường được ghi công cho E. C. Kendall.)
  • Cortisone (n): Hormone do Edward Calvin Kendall cộng sự khám phá.

    • Cortisone, discovered by Kendall, is a vital anti-inflammatory drug. (Cortisone, do Kendall khám phá, một loại thuốc chống viêm quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • American biochemist: Nhà hóa sinh học người Mỹ.
  • Nobel laureate in Medicine: Chủ nhân giải Nobel Y học.
Thành ngữ liên quan
  • "A Kendall discovery": Một khám phá của Kendall (thường ám chỉ đến cortisone hoặc các hormone tuyến thượng thận).
    • The treatment is based on a Kendall discovery. (Phương pháp điều trị dựa trên một khám phá của Kendall.)
Noun
  1. nhà sinh vật học người Mỹ, người khám phá ra Hormon chữa viêm dị ứng (1886-1972)